旦暮之業 dàn mù zhī yè · đán mộ chi nghiệp Hán Việt: đán mộ chi nghiệp · Pinyin: dàn mù zhī yè Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 暮 (mộ) + 之 (chi) + 業 (nghiệp)Pinyindàn mù zhī yèHán Việtđán mộ chi nghiệpCấu tạo旦 + 暮 + 之 + 業 · đán + mộ + chi + nghiệp nghĩa thành phần: đán + mộ + chi + nghiệp