旦暮入地

dàn mù rù dì đán mộ nhập địa

Hán Việt: đán mộ nhập địa · Pinyin: dàn mù rù dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đán) + (mộ) + (nhập) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旦:早晨;暮:晚;地:地府。早晚就要进入地府。表示年龄已高,随时都可能死去。
  • Tân Hoa Tự Điển 旦早晨。暮晚上。地地府。早晚就要进入地府。表示年龄已高,随时都可能死去。