舊俄公主 cựu nga công chủ Hán Việt: cựu nga công chủ Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 俄 (nga) + 公 (công) + 主 (chủ)Hán Việtcựu nga công chủCấu tạo舊 + 俄 + 公 + 主 · cựu + nga + công + chủ nghĩa thành phần: cựu + nga + công + chủ Nghĩa EngCihui czarevna