舊城改建 jiù chéng gǎi jiàn · cựu thành cải kiến Hán Việt: cựu thành cải kiến · Pinyin: jiù chéng gǎi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 城 (thành) + 改 (cải) + 建 (kiến)Pinyinjiù chéng gǎi jiànHán Việtcựu thành cải kiếnCấu tạo舊 + 城 + 改 + 建 · cựu + thành + cải + kiến nghĩa thành phần: cựu + thành + cải + kiến