舊家行徑 jiù jiā xíng jìng · cựu gia hành kính Hán Việt: cựu gia hành kính · Pinyin: jiù jiā xíng jìng Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 家 (gia) + 行 (hành) + 徑 (kính)Pinyinjiù jiā xíng jìngHán Việtcựu gia hành kínhCấu tạo舊 + 家 + 行 + 徑 · cựu + gia + hành + kính nghĩa thành phần: cựu + gia + hành + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指平素一贯的行为。