舊式

jiù shì cựu thức

Hán Việt: cựu thức · Pinyin: jiù shì

Tổng quan

kiểu cũ

Cấu tạo: (cựu) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểu cũ
  • Cihui cựu thức cựu thức ☆Kiểu cũ. Kiểu xưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.舊有的形式或樣式。如:「她偏好穿舊式的衣服。」 2.傳統。如:「她是個舊式婦人,對丈夫仍言聽計從,不敢反抗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。式样或形式陈旧过时的:~长袍|~家具|~婚礼。

Eng

  • CC-CEDICT old style
  • Cihui old style

ja

  • JMdict old type|old style

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

老式

Từ trái nghĩa

新型 · 新式