老式

lǎo shì lão thức

Hán Việt: lão thức · Pinyin: lǎo shì

Tổng quan

lỗi thời | loại cũ | lạc hậu

Cấu tạo: (lão) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗi thời | loại cũ | lạc hậu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊式樣。如:「老式建築」、「老式火車頭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。式样或形式陈旧过时的:~家具丨~婚姻。

Eng

  • CC-CEDICT old-fashioned|old type|outdated
  • Cihui old-fashioned; old type; outdated

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

旧式

Từ trái nghĩa

新式