舊式家庭 cựu thức gia đình Hán Việt: cựu thức gia đình Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 式 (thức) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việtcựu thức gia đìnhCấu tạo舊 + 式 + 家 + 庭 · cựu + thức + gia + đình nghĩa thành phần: cựu + thức + gia + đình Nghĩa EngCihui 舊式家庭 iùshì jiātíng n. old-style family