舊式快門 cựu thức khoái môn Hán Việt: cựu thức khoái môn Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 式 (thức) + 快 (khoái) + 門 (môn)Hán Việtcựu thức khoái mônCấu tạo舊 + 式 + 快 + 門 · cựu + thức + khoái + môn nghĩa thành phần: cựu + thức + khoái + môn Nghĩa EngCihui drop shutter