舊態復萌
cựu thái phục manh
Hán Việt: cựu thái phục manh · Pinyin: jiù tài fù méng
Tổng quan
xem 故態復萌|故态复萌
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 故態復萌|故态复萌
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧态:老脾气,老样子;复:又;萌:发生。指旧的习气或毛病等又出现了。
- Tân Hoa Tự Điển 旧态老脾气,老样子;复又;萌发生。指旧的习气或毛病等又出现了。
Eng
- CC-CEDICT see 故態復萌|故态复萌[gu4 tai4 fu4 meng2]
- Cihui see 故態復萌|故态复萌