舊恨新仇

jiù hèn xīn chóu cựu hận tân cừu

Hán Việt: cựu hận tân cừu · Pinyin: jiù hèn xīn chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (hận) + (tân) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新仇加旧恨。形容仇恨深。

Eng

  • Cihui 舊恨新仇 iùhènxīnchóu f.e. new hatred piled on old