舊愁新恨
cựu sầu tân hận
Hán Việt: cựu sầu tân hận · Pinyin: jiù chóu xīn hèn
Tổng quan
nỗi sầu cũ thêm hận mới (thành ngữ) | khổ vì vấn đề cũ và mới
Nghĩa
Việt
- Cihui nỗi sầu cũ thêm hận mới (thành ngữ) | khổ vì vấn đề cũ và mới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指久积心头和新近产生的愁怨。
Eng
- CC-CEDICT old worries with new hatred added (idiom); afflicted by problems old and new
- Cihui old worries with new hatred added (idiom); afflicted by problems old and new