舊景潑皮

jiù jǐng pō pí cựu cảnh bát bì

Hán Việt: cựu cảnh bát bì · Pinyin: jiù jǐng pō pí

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (cảnh) + (bát) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言老坏蛋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言老坏蛋。