舊有污染 jiù yǒu wū rǎn · cựu hữu ô nhiễm Hán Việt: cựu hữu ô nhiễm · Pinyin: jiù yǒu wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 有 (hữu) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyinjiù yǒu wū rǎnHán Việtcựu hữu ô nhiễmCấu tạo舊 + 有 + 污 + 染 · cựu + hữu + ô + nhiễm nghĩa thành phần: cựu + hữu + ô + nhiễm