舊案重提 cựu án trọng đề Hán Việt: cựu án trọng đề Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 案 (án) + 重 (trọng) + 提 (đề)Hán Việtcựu án trọng đềCấu tạo舊 + 案 + 重 + 提 · cựu + án + trọng + đề nghĩa thành phần: cựu + án + trọng + đề Nghĩa EngCihui 舊案重提 iù'ànchóngtí f.e. bring up an old case; rake up old matters