舊歡新寵

jiù huān xīn chǒn cựu hoan tân sủng

Hán Việt: cựu hoan tân sủng · Pinyin: jiù huān xīn chǒn

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (hoan) + (tân) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢:指所喜爱的人。过去喜欢的和再现受宠的人。