舊燕歸巢

jiù yàn guī cháo cựu yến quy sào

Hán Việt: cựu yến quy sào · Pinyin: jiù yàn guī cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (yến) + (quy) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从前的燕子又飞回老巢了。比喻客居在外的游子喜归故里。
  • Tân Hoa Tự Điển 从前的燕子又飞回老窝。比喻游子喜归故里。