舊物青氈

jiù wù qīng zhān cựu vật thanh chiên

Hán Việt: cựu vật thanh chiên · Pinyin: jiù wù qīng zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (vật) + (thanh) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青毡子是家传的故物。比喻珍贵之物。