舊疾復發

cựu tật phục phát

Hán Việt: cựu tật phục phát

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (tật) + (phục) + (phát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舊疾復發 iùjífùfā f.e. have a recurrence of an old illness; have a relapse