旧的衣服

cựu đích y phục

Hán Việt: cựu đích y phục

Tổng quan

may sãn rẻ tiền (quần áo), mặc thừa, mặc lại (quần áo), quần áo may sãn rẻ tiền, quần áo mặc thừa, quần áo mặc lại

Cấu tạo: 舊 (cựu) + 的 (đích) + 衣 (y) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quần áo cũ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hand-me-down

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣服缝边 · 衣服天 · 衣服隨念願 · 衣服修改 · 衣服皱痕 · 衣服料 · 衣服架 · 衣服正合身