衣服縫邊 yī fú fèng biān · y phục phùng biên Hán Việt: y phục phùng biên · Pinyin: yī fú fèng biān Tổng quan gấu áo Cấu tạo: 衣 (y) + 服 (phục) + 縫 (phùng) + 邊 (biên)Pinyinyī fú fèng biānHán Việty phục phùng biênCấu tạo衣 + 服 + 縫 + 邊 · y + phục + phùng + biên nghĩa thành phần: y + phục + phùng + biên Nghĩa ViệtCihui gấu áoEngCC-CEDICT hemCihui hem