衣服缝边 yī fú fèng biān·y phục phùng biên Hán Việt: y phục phùng biên · Pinyin: yī fú fèng biān Tổng quan gấu áo Cấu tạo: 衣 (y) + 服 (phục) + 縫 (phùng) + 邊 (biên)Pinyinyī fú fèng biānHán Việty phục phùng biênTừ loạidanhCấu tạo衣 + 服 + 縫 + 邊 · y + phục + phùng + biên nghĩa thành phần: y + phục + phùng + biên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gấu áoEngCihui hemĐứcHandedict einfassen, einsäumen Từ liên quan Gần nghĩa缝边器 · 衣服天 · 衣服隨念願 · 衣服修改 · 衣服皱痕 · 缝边儿 · 缝边者 · 衣服料