衣服修改 y phục tu cải Hán Việt: y phục tu cải Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 服 (phục) + 修 (tu) + 改 (cải)Hán Việty phục tu cảiCấu tạo衣 + 服 + 修 + 改 · y + phục + tu + cải nghĩa thành phần: y + phục + tu + cải Từ liên quan Gần nghĩa修改旧作 · 衣服缝边 · 修改稿 · 修改者 · 衣服天 · 衣服隨念願 · 修改作业 · 修改口令