舊約全書

jiù yuē quán shū cựu ước toàn thư

Hán Việt: cựu ước toàn thư · Pinyin: jiù yuē quán shū

Tổng quan

Cựu Ước Toàn Thư

Cấu tạo: (cựu) + (ước) + (toàn) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cựu Ước Toàn Thư

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 基督教的典籍。約,指希伯來人和上帝的合約。耶穌出生以前的經典,為猶太教徒所撰,三十九卷。以希伯來文寫成,記載希伯來民族多災多難的生活史,可分為歷史書、先智書和智慧書三大類。簡稱為「舊約」。

Eng

  • CC-CEDICT Old Testament
  • Cihui Old Testament