舊約聖經 jiù yuē shèng jīng · cựu ước thánh kinh Hán Việt: cựu ước thánh kinh · Pinyin: jiù yuē shèng jīng Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 約 (ước) + 聖 (thánh) + 經 (kinh)Pinyinjiù yuē shèng jīngHán Việtcựu ước thánh kinhCấu tạo舊 + 約 + 聖 + 經 · cựu + ước + thánh + kinh nghĩa thành phần: cựu + ước + thánh + kinh Nghĩa EngCihui Old Testament