舊榮新辱

jiù róng xīn rǔ cựu vinh tân nhục

Hán Việt: cựu vinh tân nhục · Pinyin: jiù róng xīn rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (vinh) + (tân) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过去的荣耀和现在的耻辱。形容人生无常,变化多端。