舊蕾絲色 jiù lěi sī sè · cựu lôi ti sắc Hán Việt: cựu lôi ti sắc · Pinyin: jiù lěi sī sè Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 蕾 (lôi) + 絲 (ti) + 色 (sắc)Pinyinjiù lěi sī sèHán Việtcựu lôi ti sắcCấu tạo舊 + 蕾 + 絲 + 色 · cựu + lôi + ti + sắc nghĩa thành phần: cựu + lôi + ti + sắc