舊貨商店

cựu hóa thương điếm

Hán Việt: cựu hóa thương điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (hóa) + (thương) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舊貨商店 iùhuò shāngdiàn p.w. secondhand/junk shop M:¹jiā