舊貨換新

cựu hóa hoán tân

Hán Việt: cựu hóa hoán tân

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (hóa) + (hoán) + (tân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舊貨換新 iùhuòhuànxīn f.e. trade in