早爲之所 zǎo wéi zhī suǒ · tảo vi chi sở Hán Việt: tảo vi chi sở · Pinyin: zǎo wéi zhī suǒ Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 爲 (vi) + 之 (chi) + 所 (sở)Pinyinzǎo wéi zhī suǒHán Việttảo vi chi sởCấu tạo早 + 爲 + 之 + 所 · tảo + vi + chi + sở nghĩa thành phần: tảo + vi + chi + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为:安排;所:处所。及早为他安排一个场所。