早八輩子

zǎo bā bèi zi tảo bát bối tử

Hán Việt: tảo bát bối tử · Pinyin: zǎo bā bèi zi

Tổng quan

lâu lắm rồi

Cấu tạo: (tảo) + (bát) + (bối) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lâu lắm rồi

Eng

  • Cihui 早八輩子 ǎobābèizi f.e. <coll.> 1. long time ago 2. for a long time