早出晚歸
tảo xuất vãn quy
Hán Việt: tảo xuất vãn quy · Pinyin: zǎo chū wǎn guī
Tổng quan
đi sớm về muộn (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đi sớm về muộn (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 早晨出动,晚上归来。
Eng
- CC-CEDICT to leave early and return late (idiom)
- Cihui 早出晚歸 ǎochūwǎnguī f.e. go out early and return late (of a busy person)