早出晩歸

zǎo chū wǎn guī

Pinyin: zǎo chū wǎn guī

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (xuất) + + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早晨出去,晩上归来。谓整日在外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早晨出去,晩上归来。谓整日在外。