早到遲走 tảo đáo trì tẩu Hán Việt: tảo đáo trì tẩu Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 到 (đáo) + 遲 (trì) + 走 (tẩu)Hán Việttảo đáo trì tẩuCấu tạo早 + 到 + 遲 + 走 · tảo + đáo + trì + tẩu nghĩa thành phần: tảo + đáo + trì + tẩu Nghĩa EngCihui 早到遲走 ǎodàochízǒu f.e. go to work early and leave late