早占勿藥

zǎo zhān wù yào tảo chiêm vật dược

Hán Việt: tảo chiêm vật dược · Pinyin: zǎo zhān wù yào

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (chiêm) + (vật) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勿藥,不必藥物治理。早占勿藥為祝人早日康復之詞。

Eng

  • Cihui 早占勿藥 ǎozhànwùyào f.e. have gotten well early (of a sick person); get well very soon; wish sb. a speedy recovery from illness