早夭

zǎo yāo tảo yêu

Hán Việt: tảo yêu · Pinyin: zǎo yāo

Tổng quan

chết trẻ

Cấu tạo: (tảo) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết trẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未成年即死。《左傳.昭公二十六年》:「穆后及大子壽早夭即世,單劉賛私立少以間先王。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未成年而死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未成年而死。

Eng

  • CC-CEDICT to die young
  • Cihui to die young

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

早死 · 短命