早晨雜志 zǎo chén zá zhì · tảo thần tạp chí Hán Việt: tảo thần tạp chí · Pinyin: zǎo chén zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 晨 (thần) + 雜 (tạp) + 志 (chí)Pinyinzǎo chén zá zhìHán Việttảo thần tạp chíCấu tạo早 + 晨 + 雜 + 志 · tảo + thần + tạp + chí nghĩa thành phần: tảo + thần + tạp + chí