早期官話 tảo kì quan thoại Hán Việt: tảo kì quan thoại Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 期 (kì) + 官 (quan) + 話 (thoại)Hán Việttảo kì quan thoạiCấu tạo早 + 期 + 官 + 話 · tảo + kì + quan + thoại nghĩa thành phần: tảo + kì + quan + thoại Nghĩa EngCihui 早期官話 ǎoqī guānhuà n. <lg.> Early Mandarin