早期官話

tảo kì quan thoại

Hán Việt: tảo kì quan thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (kì) + (quan) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 早期官話 ǎoqī guānhuà n. <lg.> Early Mandarin