早期梵文 tảo kì phạm văn Hán Việt: tảo kì phạm văn Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 期 (kì) + 梵 (phạm) + 文 (văn)Hán Việttảo kì phạm vănCấu tạo早 + 期 + 梵 + 文 · tảo + kì + phạm + văn nghĩa thành phần: tảo + kì + phạm + văn Nghĩa EngCihui vedaic