早期白話

zǎo qī bái huà tảo kì bạch thoại

Hán Việt: tảo kì bạch thoại · Pinyin: zǎo qī bái huà

Tổng quan

Bạch thoại thời kỳ đầu

Cấu tạo: (tảo) + (kì) + (bạch) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bạch thoại thời kỳ đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐宋至"五四"运动前口语的书面形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐宋至"五四"运动前口语的书面形式。

Eng

  • Cihui 早期白話 ǎoqī báihuà n. early vernacular (before the May 4th Movement 1919)