早期硫化 tảo kì lưu hóa Hán Việt: tảo kì lưu hóa Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 期 (kì) + 硫 (lưu) + 化 (hóa)Hán Việttảo kì lưu hóaCấu tạo早 + 期 + 硫 + 化 · tảo + kì + lưu + hóa nghĩa thành phần: tảo + kì + lưu + hóa Nghĩa EngCihui prevulcanize