早期經典 tảo kì kinh điển Hán Việt: tảo kì kinh điển Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 期 (kì) + 經 (kinh) + 典 (điển)Hán Việttảo kì kinh điểnCấu tạo早 + 期 + 經 + 典 · tảo + kì + kinh + điển nghĩa thành phần: tảo + kì + kinh + điển Nghĩa EngCihui 早期經典 ǎoqī jīngdiǎn n. classics