早期解離 tảo kì giải li Hán Việt: tảo kì giải li Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 期 (kì) + 解 (giải) + 離 (li)Hán Việttảo kì giải liCấu tạo早 + 期 + 解 + 離 · tảo + kì + giải + li nghĩa thành phần: tảo + kì + giải + li Nghĩa EngCihui deconjugation