早期診斷 zǎo qī zhěn duàn · tảo kì chẩn đoạn Hán Việt: tảo kì chẩn đoạn · Pinyin: zǎo qī zhěn duàn Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 期 (kì) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn)Pinyinzǎo qī zhěn duànHán Việttảo kì chẩn đoạnCấu tạo早 + 期 + 診 + 斷 · tảo + kì + chẩn + đoạn nghĩa thành phần: tảo + kì + chẩn + đoạn