早期變質 tảo kì biến chất Hán Việt: tảo kì biến chất Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 期 (kì) + 變 (biến) + 質 (chất)Hán Việttảo kì biến chấtCấu tạo早 + 期 + 變 + 質 · tảo + kì + biến + chất nghĩa thành phần: tảo + kì + biến + chất Nghĩa EngCihui eometamorphism