早期閩語

tảo kì mân ngữ

Hán Việt: tảo kì mân ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (kì) + (mân) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 早期閩語 ǎoqī Mǐnyǔ n. <lg.> Early Min topolect/dialect