早死早超生

zǎo sǐ zǎo chāo shēng tảo tử tảo siêu sanh

Hán Việt: tảo tử tảo siêu sanh · Pinyin: zǎo sǐ zǎo chāo shēng

Tổng quan

kết thúc đau khổ bằng cách chết sớm và được đầu thai lại | (nghĩa bóng) làm cho xong chuyện

Cấu tạo: (tảo) + (tử) + (tảo) + (siêu) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết thúc đau khổ bằng cách chết sớm và được đầu thai lại | (nghĩa bóng) làm cho xong chuyện

Eng

  • CC-CEDICT to end one's suffering by dying quickly and being reincarnated|(fig.) to get it over with
  • Cihui to end one's suffering by dying quickly and being reincarnated/(fig.) to get it over with