早知如此

tảo tri như thử

Hán Việt: tảo tri như thử

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tri) + (như) + (thử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 早知如此 ǎozhīrúcǐ f.e. If it had been known that things would turn out this way...