早知道了 tảo tri đạo liễu Hán Việt: tảo tri đạo liễu Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 知 (tri) + 道 (đạo) + 了 (liễu)Hán Việttảo tri đạo liễuCấu tạo早 + 知 + 道 + 了 · tảo + tri + đạo + liễu nghĩa thành phần: tảo + tri + đạo + liễu Nghĩa EngCihui Queen Anne is dead.