早起的人 zǎoqǐ de rén · tảo khởi đích nhân Hán Việt: tảo khởi đích nhân · Pinyin: zǎoqǐ de rén Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 起 (khởi) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinzǎoqǐ de rénHán Việttảo khởi đích nhânCấu tạo早 + 起 + 的 + 人 · tảo + khởi + đích + nhân nghĩa thành phần: tảo + khởi + đích + nhân Nghĩa EngCihui early bird